california olive

california olive

A California olive tree grows in a sunny coastal garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ô liu California: "California olive" chỉ một loại cây nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương, tán thơm hoa nhỏ hình tán, sau đó ra quả giống quả ô liu. Gỗ của cây này cứng chắc.
dụ sử dụng
  • (Cây ô liu California được biết đến với tán thơm gỗ cứng.)
  • (Nông dân ở California thường trồng cây ô liu California để lấy quả giống ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest California olive": thu hoạch quả hoặc gỗ từ cây ô liu California.

    • They harvest the California olive for its tough wood used in furniture. (Họ thu hoạch cây ô liu California để lấy gỗ cứng dùng trong đồ nội thất.)
  • "California olive grove": khu rừng hoặc vườn trồng cây ô liu California.

    • The California olive grove stretches along the coast. (Khu vườn cây ô liu California trải dài dọc theo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (danh từ): quả ô liu (thường dùng để chỉ quả của cây ô liu châu Âu, không phải cây California olive).

    • Olives are often used in cooking. (Quả ô liu thường được dùng trong nấu ăn.)
  • California (tính từ): thuộc về bang California, Hoa Kỳ.

    • California olive is a native tree of the Pacific coast. (Cây ô liu California loại cây bản địa của bờ biển Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbellularia californica: tên khoa học của cây ô liu California.
  • California bay laurel: tên gọi khác của loại cây này ( mùi thơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (cây lớn).

    • The California olive can grow into a large tree over time. (Cây ô liu California có thể phát triển thành cây lớn theo thời gian.)
  • Cut down: chặt hạ (để lấy gỗ).

    • They cut down the California olive for timber. (Họ chặt hạ cây ô liu California để lấy gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào liên quan đến "California olive". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, cụm từ này thường được dùng để chỉ loại cây đặc hữu của vùng ven biển California.